Mitsubishi Outlander 2.0 STD

975,000,000 VND

Mitsubishi Motors

3 năm hoặc 100.000 km

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.695 x 1.810 x 1.680 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.670 (mm) Số chỗ ngồi: 5 chỗ Dung tích xylanh: 1.998 cc Công suất cực đại: 145/6.000 ps/rpm Mômen xoắn cực đại: 196/4.200 N.m/rpm Hộp số: Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

ĐẶT HÀNG NGAY

HOTLINE TƯ VẤN : 091.1994.333 - 0936.71.3993

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

ALL NEW OUTLANDER

Outlander lôi cuốn từ ngoại thất năng động và mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế mới, tiện nghi từ nội thất sang trọng đầy tiện ích và chinh phục với khả năng vận hành thông minh đầy thú vị. Outlander đại diện cho phong cách sống năng động, hiện đại và đầy cá tính.

Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản

Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản

Nội thất rộng rãi lên đến 7 chỗ ngồi

Nội thất rộng rãi lên đến 7 chỗ ngồi

An toàn hàng đầu

An toàn hàng đầu

NGOẠI THẤT

Vẻ đẹp từ công năng hoàn hảo

Thiết kế Dynamic Shield

Outlander được tiên phong áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới "Dynamic Shield" của Mitsubishi Motors với những đường nét đặc trưng ở phía trước của xe, mang lại ấn tượng về sự mạnh mẽ linh hoạt và khả năng bảo vệ toàn diện.

Thiết kế Dynamic Shield

Đèn pha công nghệ LED

Hệ thống đèn pha công nghệ LED thời thượng với khả năng chiếu sáng tối ưu, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng hơn so với đèn pha xenon và đèn halogen.
Hệ thống rửa đèn pha giúp loại sạch bụi bẩn bám vào đèn pha nhằm đảm bảo khả năng chiếu sáng ổn định (2.0 CVT & 2.4 CVT)

Đèn pha công nghệ LED

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

Đèn LED ban ngày giúp Outlander luôn nổi bật và an toàn hơn trong mọi hành trình

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

Lưới tản nhiệt mạ crôm

Lưới tản nhiệt mạ crôm cùng hai dải viền crôm vuốt dọc theo phần đầu xe sang trọng mạnh mẽ

Lưới tản nhiệt mạ crôm

Đèn hậu LED

Cụm đèn hậu với công nghệ LED được nối liền bằng đường viền mạ crôm sang trọng, tinh tế và tăng khả năng an toàn

Đèn hậu LED

Cửa sổ trời

Mang đến trải nghiệm thú vị trong suốt hành trình, nhất là khi đi du lịch cùng cả gia đình

Cửa sổ trời

Mâm đúc 18" hai tông màu

Mâm đúc 18" với thiết kế hai tông màu thời thượng giúp ngoại thất Outlander trở nên ấn tượng và mạnh mẽ

Đầu đĩa CD màn hình cảm ứng

Màn hình hiển thị đa thông tin

Vô lăng thể thao sang trọng

Phiên bản 2.0 CVT & 2.4 CVT được trang bị vô lăng thể thao 3 chấu, được bọc da ốp nhựa piano đen bóng sang trọng. Bên cạnh đó vô lăng cũng được tích nút điều khiển âm thanh, hệ thống ga tự động và lẫy sang số.

Vô lăng thể thao sang trọng

Khoang hành lý lớn

Outlander có thể tích khoang hành lý lên đến 1.792 lít khi gập cả hàng ghế thứ hai và thứ ba, giúp Outlander dễ dàng chở các hành lý kích thước lớn khi cần.
Bên cạnh đó, Outlander được ngăn đựng hành lý và tấm che khoang hành lý tiện ích, giúp dễ dàng sắp đặt các hành lý một cách gọn gàng và an toàn.

Khoang hành lý lớn

VẬN HÀNH

Khả năng vận hành vượt mong đợi

Khả năng vận hành vượt mong đợi của khách hàng

Một chiếc xe 2 cầu có khả năng tự quyết định chế độ truyền động 2 bánh hoặc 4 bánh chủ động khi cần thiết là mơ ước của nhiều người đam mê lái xe. Mitsubishi Motors với nỗ lực không ngừng đã biến mơ ước đó thành hiện thực với chế độ truyền động 4WD linh hoạt. Kết hợp với động cơ MIVEC tiết kiệm và hộp số CVT cải tiến, Outlander mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ ấn tượng mà vẫn giữ mức tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.

Khả năng vận hành vượt mong đợi của khách hàng

Động cơ MIVEC

Động cơ MIVEC tiên tiến của Mitsubishi giúp cải thiện công suất và mô men xoắn được trang bị trên Outlander với hai dung tích khác nhau: 2.0 và 2.4, giúp mang lại khả năng tăng tốc nhanh và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Động cơ MIVEC

Hộp Số CVT - INVECS III

Outlander được trang bị hộp số CVT thế hệ mới với tính năng kiểm soát tăng tốc và phản ứng nhạy hơn với chân ga giúp việc tăng tốc trở nên mượt mà và êm ái hơn

Hộp Số CVT - INVECS III

Hệ thống 4WD linh hoạt

Outlander được trang bị hệ thống kiểm soát tất cả các bánh xe (All Wheel Control) giúp kiểm soát các bánh xe độc lập và đảm bảo độ cân bằng xe một cách hoàn hảo trong tất cả các điều kiện vận hành.
Outlander được thiết kế dựa trên kinh nghiệm nhiều năm trong các giải đua Dakar Rally, hệ thống cân bằng điện tử ASC, hệ thống dẫn động tất cả các bánh xe và hệ thống treo độc lập giúp kiểm soát xe tối ưu trong tất cả các hoàn cảnh. Người lái có thể lựa chọn 3 chế độ vận hành linh hoạt:
- 4WD ECO: Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu
- 4WD AUTO: Vận hành ở điều kiện thông thường
- 4WD LOCK: Vận hành ở điều kiện địa hình xấu

Hệ thống 4WD linh hoạt

Lẫy sang số trên vô lăng

Giúp việc sang số trên nên nhanh chóng và tiện lợi hơn trong các trường hợp cần thiết mà không phải rời tay khỏi vô lăng.

Lẫy sang số trên vô lăng

Hệ thống ga tự động (Cruise Control)

Hệ thống ga tự động giúp duy trì tốc độ ổn định mà không phải đặt chân trên bàn đạp ga, giúp việc lái xe trở nên thoải mái và thư giãn hơn, đặc biệt là các hành trình dài

Hệ thống ga tự động (Cruise Control)

AN TOÀN

Khả năng an toàn vượt trội

Khả năng an toàn vượt trội

Mitsubishi Motors luôn đề cao khả năng bảo vệ an toàn cho người sử dụng xe và Outlander là minh chứng rõ ràng nhất. Vượt qua hàng loạt các mẫu xe khác, Outlander đã đạt được mức đánh giá an toàn cao nhất (5-sao) từ tổ chức EURO NCAP (Châu Âu) và đánh giá Top Safety Pick+ (Mỹ) trong các thử nghiệm va chạm và được chọn là 1 trong 10 chiếc xe SUV an toàn nhất hiện nay

Khả năng an toàn vượt trội

Khung xe RISE

Khung xe RISE mang lại khả năng bảo vệ tốt nhất cho hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm nhờ sử dụng vật liệu thép tiên tiến giúp khung xe chắc chắn và cứng vững.

Khung xe RISE

Hệ thống 7 túi khí an toàn

Trong trường hợp xảy ra va chạm, hệ thống 7 túi khí an toàn sẽ bảo vệ tất cả hành khách khỏi chấn thương do va đập mạnh. Hệ thống 7 túi khí bao gồm: 02 túi khí cho hành khách phía trước, 02 túi khí bên cho hành ghế trước, 02 túi khí rèm và 01 túi khí bảo vệ đầu gối người lái

Hệ thống 7 túi khí an toàn

Hệ thống chống bố cứng phanh ABS

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA (2.0 CVT & 2.4 CVT)

Các hệ thống phanh an toàn ABS, EBD, BA kết hợp cùng 4 phanh đĩa mang lại khả năng an toàn chủ động vượt trội cho Outlander

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA (2.0 CVT & 2.4 CVT)

Hệ thống cân bằng điện tử ASC

Hệ thống cân bằng điện tử (Active Stability Control – ASC) sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điểu kiện trơn trượt. 
Khi phát hiện bánh xe dẫn động nào bị mất độ bám, hệ thống ASC sẽ kiểm soát lực kéo đồng thời thực hiện phanh ở từng bánh xe phù hợp để ngăn ngừa tình trạng bánh xe quay trơn và mất lực kéo.

Hệ thống cân bằng điện tử ASC

Hệ thống khởi hành ngang dốc HSA

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist - HSA) giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao. Hệ thống sẽ tự động áp dụng lực phanh giúp ngăn ngừa tình trạng xe bị trôi khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga.

Hệ thống khởi hành ngang dốc HSA

Camera lùi

Camera lùi giúp người lái có tầm quan sát tốt trong khi lùi xe và đường hướng dẫn giúp dễ dàng đo khoảng cách từ đuôi xe đến chướng ngại vật

Camera lùi

Hệ thống kiểm soát chân ga khi đang phanh gấp (Brake Override System)

Nhằm hạn chế việc tăng ga ngoài kiểm soát khi bàn đạp ga và phanh được đạp cùng một thời điểm. Hệ thống sẽ tự động ngắt bàn đạp ga, ưu tiên bàn đạp phanh để dừng xe và đảm bảo an toàn.

Hệ thống kiểm soát chân ga khi đang phanh gấp (Brake Override System)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Outlander 2.0 STD

Outlander 2.0 CVT

Outlander 2.4 CVT

Kích thước toàn thể 4.695 x 1.810 x 1.680 mm 4.695 x 1.810 x 1.680 mm 4.695 x 1.810 x 1.680 mm
Khoảng cách hai cầu xe 2.670 mm 2.670 mm 2.670 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau 1.540/1.540 mm 1.540/1.540 mm 1.540/1.540 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,3 m 5,3 m 5,3 m
Khoảng sáng gầm xe 190 mm 190 mm 190 mm
Trọng lượng không tải 1.425 kg 1.425 kg 1.530 kg
Số chỗ ngồi 5 người 5 người 7 người
Loại động cơ 4B11 DOHC MIVEC 4B11 DOHC MIVEC 4B12 DOHC MIVEC
Dung tích xylanh 1.998 cc 1.998 cc 2.360 cc
Công suất cực đại 145/6.000 ps/rpm 145/6.000 ps/rpm 167/6.000 ps/rpm
Mômen xoắn cực đại 196/4.200 N.m/rpm 196/4.200 N.m/rpm 222/4.100 N.m/rpm
Dung tích thùng nhiên liệu 63 L 63 L 60 L
Hộp số Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III
Truyền động Cầu trước Cầu trước 4WD
Trợ lực lái Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson với thanh cân bằng Kiểu MacPherson với thanh cân bằng Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau 215/70R16 225/55R18 225/55R18
Phanh trước/sau Đĩa thông gió/Đĩa Đĩa thông gió/Đĩa Đĩa thông gió/Đĩa
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 7.44L/9.93L/5.94L trên 100 km 7.83L/9.97L/6.54L trên 100 km 8.1L/10.4L/6.8L trên 100 km
Đèn pha Halogen, projector LED, projector LED, projector
Đèn pha điều chỉnh được độ cao Tự động Tự động
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động Không
Đèn sương mù trước/sau
Hệ thống rửa đèn Không
Đèn báo phanh thứ ba
Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ & sưởi
Cửa sau đóng mở bằng điện Không Không
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu với thân xe Mạ crôm Mạ crôm
Lưới tản nhiệt Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Kính cửa màu sậm Không
Gạt nước kính trước Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
Mâm đúc hợp kim 16" 18" 18"
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Vô lăng và cần số bọc da Không
Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng Không
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Điều hòa nhiệt độ tự động Hai vùng nhiệt độ Hai vùng nhiệt độ
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp Da Da
Ghế tài xế Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước Không
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ ba gập 50:50 Không Không
Cửa sổ trời Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Màn hình hiển thị đa thông tin
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Tấm ngăn khoang hành lý
Hệ thống âm thanh CD/MP3/Radio/USB CD/MP3/Radio màn hình cảm ứng CD/MP3/Radio màn hình cảm ứng
Số lượng loa 6 6 6
Túi khí an toàn Túi khí đôi 7 túi khí an toàn 7 túi khí an toàn
Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA Không
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Không
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm Không
Khóa cửa từ xa
Chức năng chống trộm
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Camera lùi Không

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT -8%

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT

1,033,000,000 VND1,123,000,000 VND
Mitsubishi Outlander 2.4 CVT -7%

Mitsubishi Outlander 2.4 CVT

1,185,000,000 VND1,275,000,000 VND

Top

 (0)